TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bộ mã tiếng Nga là gì?

"bộ mã" trong tiếng Nga là код (danh từ).

код Danh từ

kod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ mã; (секретный) mật mã.

  • телегра́фный код điện mã, mã điện báo

Xem đầy đủ từ "код": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bộ mã tiếng Nga là gì?

"bộ mã" trong tiếng Nga là код (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.