Bộ sưu tập ảnh tiếng Nga là gì?
"bộ sưu tập ảnh" trong tiếng Nga là фотоальбо́м (danh từ).
фотоальбо́м Danh từ
fotoalʹbóm giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Album ảnh, bộ sưu tập ảnh.
Xem đầy đủ từ "фотоальбо́м": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bộ sưu tập ảnh tiếng Nga là gì?
"bộ sưu tập ảnh" trong tiếng Nga là фотоальбо́м (danh từ).