TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фотоальбо́м

giống đựcbất động vật
fotoalʹbóm[ˌfotɐɐlʲˈbom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фотоальбо́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фотоальбо́м nghĩa là album ảnh, bộ sưu tập ảnh.

Nghĩa của фотоальбо́м

Danh từ

  1. Album ảnh, bộ sưu tập ảnh.

Biến cách của фотоальбо́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фотоальбо́мфотоальбо́мы
Sinh cách кого? чего?фотоальбо́мафотоальбо́мов
Tặng cách кому? чему?фотоальбо́муфотоальбо́мам
Đối cách кого? что?фотоальбо́мфотоальбо́мы
Công cụ cách кем? чем?фотоальбо́момфотоальбо́мами
Giới cách о ком? о чём?фотоальбо́мефотоальбо́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фотоальбом nghĩa là gì?

фотоальбом (danh từ) nghĩa là album ảnh, bộ sưu tập ảnh.

фотоальбом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фотоальбо́м (phiên âm Latinh fotoalʹbóm, IPA [ˌfotɐɐlʲˈbom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.