Bụi bặm tiếng Nga là gì?
"bụi bặm" trong tiếng Nga là пы́льный (tính từ).
пы́льный Tính từ
pýlʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bụi bặm.
- пыльный ковёр tấm thảm đầy bụi
- пы́льная доро́га con đường lầm bụi (bụi bặm, lắm bụi)
Câu hỏi thường gặp
Bụi bặm tiếng Nga là gì?
"bụi bặm" trong tiếng Nga là пы́льный (tính từ).