TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bức tranh tiếng Nga là gì?

"bức tranh" trong tiếng Nga là карти́на (danh từ).

карти́на Danh từ

kartína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình ảnh, cảnh tượng, bức tranh, cảnh.

  • Я продал картину за двадцать тысяч иен. Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên.
  • Дай мне взглянуть на картину. Cho tôi xem bức tranh đó một lát.

Xem đầy đủ từ "карти́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bức tranh tiếng Nga là gì?

"bức tranh" trong tiếng Nga là карти́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.