карти́на
Dấu sắc trên карти́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карти́на nghĩa là tranh, họa.
Nghĩa của карти́на
Danh từ
- художника [bức] tranh, họa.
- карти́на, напи́санная ма́слом[bức] tranh sơn dầu
- nghĩa bóng Hình ảnh, cảnh tượng, bức tranh, cảnh.
- карти́на бы́таcảnh sinh hoạt, hình ảnh cuộc sống hằng ngày
- sân khấu Cảnh.
- khẩu ngữ кинофильм [bộ] phim.
- живы́е карти́ныhoạt cảnh
- здесь совсе́м ина́я карти́наở đây tình hình hoàn toàn khác hẳn
Biến cách của карти́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | карти́на | карти́ны |
| Sinh cách кого? чего? | карти́ны | карти́н |
| Tặng cách кому? чему? | карти́не | карти́нам |
| Đối cách кого? что? | карти́ну | карти́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | карти́ной | карти́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | карти́не | карти́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với карти́на
Đồng nghĩa
Họ từ của карти́на
Câu ví dụ với карти́на
- Тебе нравятся эти картины? Những bức họa này khiến bạn thích chứ?Tatoeba #13847879
- Это очень красивая картина. Đó là một bức tranh rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6905802
- Картина по-своему хороша. Tấm hình đẹp theo cách riêng của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1643289
- На заднем плане этой картины находится замок. Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1434639
- Дай мне взглянуть на картину. Cho tôi xem bức tranh đó một lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4481725
- Я продал картину за двадцать тысяч иен. Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6984270
- Сколько лет этой картине? Bức họa này bao nhiêu năm rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2969635
- Ей нравится писать картины. Cô ta thích vẽ tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10976535
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
картина nghĩa là gì?
картина (danh từ) nghĩa là tranh, họa.
картина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карти́на (phiên âm Latinh kartína, IPA [kɐrˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.