TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bữa sáng tiếng Nga là gì?

"bữa sáng" trong tiếng Nga là за́втрак (danh từ).

за́втрак Danh từ

závtrak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa sáng.

  • На завтрак у меня всегда кофе и тост. Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.
  • На завтрак мы сделали блины. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng

Xem đầy đủ từ "за́втрак": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bữa sáng tiếng Nga là gì?

"bữa sáng" trong tiếng Nga là за́втрак (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.