TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biểu mô tiếng Nga là gì?

"biểu mô" trong tiếng Nga là эпите́лий (danh từ).

эпите́лий Danh từ

epitélij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu mô.

Xem đầy đủ từ "эпите́лий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biểu mô tiếng Nga là gì?

"biểu mô" trong tiếng Nga là эпите́лий (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.