TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпите́лий

giống đựcbất động vật
epitélij[ɪpʲɪˈtʲelʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпите́лий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпите́лий nghĩa là biểu mô.

Nghĩa của эпите́лий

Danh từ

  1. Biểu mô.

Biến cách của эпите́лий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпите́лийэпите́лии
Sinh cách кого? чего?эпите́лияэпите́лиев
Tặng cách кому? чему?эпите́лиюэпите́лиям
Đối cách кого? что?эпите́лийэпите́лии
Công cụ cách кем? чем?эпите́лиемэпите́лиями
Giới cách о ком? о чём?эпите́лииэпите́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эпителий nghĩa là gì?

эпителий (danh từ) nghĩa là biểu mô.

эпителий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпите́лий (phiên âm Latinh epitélij, IPA [ɪpʲɪˈtʲelʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.