эпите́лий
giống đựcbất động vật
epitélij[ɪpʲɪˈtʲelʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên эпите́лий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эпите́лий nghĩa là biểu mô.
Nghĩa của эпите́лий
Danh từ
- Biểu mô.
Biến cách của эпите́лий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | эпите́лий | эпите́лии |
| Sinh cách кого? чего? | эпите́лия | эпите́лиев |
| Tặng cách кому? чему? | эпите́лию | эпите́лиям |
| Đối cách кого? что? | эпите́лий | эпите́лии |
| Công cụ cách кем? чем? | эпите́лием | эпите́лиями |
| Giới cách о ком? о чём? | эпите́лии | эпите́лиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эпителий nghĩa là gì?
эпителий (danh từ) nghĩa là biểu mô.
эпителий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эпите́лий (phiên âm Latinh epitélij, IPA [ɪpʲɪˈtʲelʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.