Biểu thức tiếng Nga là gì?
"biểu thức" trong tiếng Nga là выраже́ние (danh từ).
выраже́ние Danh từ
vyražénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (maths, computing) Biểu thức.
Xem đầy đủ từ "выраже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Biểu thức tiếng Nga là gì?
"biểu thức" trong tiếng Nga là выраже́ние (danh từ).