TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выраже́ние

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vyražénije[vɨrɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выраже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выраже́ние nghĩa là bày tỏ, tỏ lộ, vẻ ngoài, vẻ mặt.

Nghĩa của выраже́ние

Danh từ

  1. Bày tỏ, tỏ lộ, biểu hiện, biểu thị, biểu lộ.
  2. Vẻ ngoài, vẻ mặt, nét mặt.
  3. Lời, cách nói, cách diễn đạt, câu văn.
  4. (maths, computing) Biểu thức.

Biến cách của выраже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выраже́ниевыраже́ния
Sinh cách кого? чего?выраже́ниявыраже́ний
Tặng cách кому? чему?выраже́ниювыраже́ниям
Đối cách кого? что?выраже́ниевыраже́ния
Công cụ cách кем? чем?выраже́ниемвыраже́ниями
Giới cách о ком? о чём?выраже́ниивыраже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của выраже́ние

Câu hỏi thường gặp

выражение nghĩa là gì?

выражение (danh từ) nghĩa là bày tỏ, tỏ lộ, vẻ ngoài, vẻ mặt.

выражение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выраже́ние (phiên âm Latinh vyražénije, IPA [vɨrɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.