TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Buôn lậu tiếng Nga là gì?

"buôn lậu" trong tiếng Nga là контраба́нда (danh từ).

контраба́нда Danh từ

kontrabánda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, nghề] buôn lậu.

  • занима́ться контраба́ндой buôn lậu

Xem đầy đủ từ "контраба́нда": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buôn lậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buôn lậu tiếng Nga là gì?

"buôn lậu" trong tiếng Nga là контраба́нда (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.