Buồng trứng tiếng Nga là gì?
"buồng trứng" trong tiếng Nga là яи́чник (danh từ).
яи́чник Danh từ
jaíšnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng trứng, noãn sào.
Câu hỏi thường gặp
Buồng trứng tiếng Nga là gì?
"buồng trứng" trong tiếng Nga là яи́чник (danh từ).