TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Buồng trứng tiếng Nga là gì?

"buồng trứng" trong tiếng Nga là яи́чник (danh từ).

яи́чник Danh từ

jaíšnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng trứng, noãn sào.

Xem đầy đủ từ "яи́чник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Buồng trứng tiếng Nga là gì?

"buồng trứng" trong tiếng Nga là яи́чник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.