TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

яи́чник

giống đựcbất động vật
jaíšnik[(j)ɪˈiʂnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên яи́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

яи́чник nghĩa là buồng trứng, noãn sào.

Nghĩa của яи́чник

Danh từ

  1. Buồng trứng, noãn sào.

Biến cách của яи́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?яи́чникяи́чники
Sinh cách кого? чего?яи́чникаяи́чников
Tặng cách кому? чему?яи́чникуяи́чникам
Đối cách кого? что?яи́чникяи́чники
Công cụ cách кем? чем?яи́чникомяи́чниками
Giới cách о ком? о чём?яи́чникеяи́чниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

яичник nghĩa là gì?

яичник (danh từ) nghĩa là buồng trứng, noãn sào.

яичник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là яи́чник (phiên âm Latinh jaíšnik, IPA [(j)ɪˈiʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.