TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cà vạt tiếng Nga là gì?

"cà vạt" trong tiếng Nga là га́лстук (danh từ).

га́лстук Danh từ

gálstuk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cà vạt.

  • Я попросил Дэна одолжить мне галстук. Tôi đã bảo Dan cho tôi mượn một cái cà vạt.

Xem đầy đủ từ "га́лстук": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cà vạt tiếng Nga là gì?

"cà vạt" trong tiếng Nga là га́лстук (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.