га́лстук
Dấu sắc trên га́лстук chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
га́лстук nghĩa là cái cà vát.
Nghĩa của га́лстук
Danh từ
- Cái cà vát.
- га́лстук-ба́бочка[cái] nơ
- пионе́рский га́лстукkhăn quàng thiếu niên
- завя́зывать га́лстукthắt cái vát
Biến cách của га́лстук (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | га́лстук | га́лстуки |
| Sinh cách кого? чего? | га́лстука | га́лстуков |
| Tặng cách кому? чему? | га́лстуку | га́лстукам |
| Đối cách кого? что? | га́лстук | га́лстуки |
| Công cụ cách кем? чем? | га́лстуком | га́лстуками |
| Giới cách о ком? о чём? | га́лстуке | га́лстуках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với га́лстук
- Я попросил Дэна одолжить мне галстук. Tôi đã bảo Dan cho tôi mượn một cái cà vạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14033911
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
галстук nghĩa là gì?
галстук (danh từ) nghĩa là cái cà vát.
галстук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là га́лстук (phiên âm Latinh gálstuk, IPA [ˈɡaɫstʊk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.