TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cá vền tiếng Nga là gì?

"cá vền" trong tiếng Nga là лещ (danh từ).

лещ Danh từ

lešč giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con cá mè, cá vền (Abramis brama).

Xem đầy đủ từ "лещ": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cá vền tiếng Nga là gì?

"cá vền" trong tiếng Nga là лещ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.