TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cá voi tiếng Nga là gì?

"cá voi" trong tiếng Nga là кит (danh từ).

кит Danh từ

kit giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá voi, cá ông, cá ông voi, kình ngư.

  • Киты — млекопитающие. Cá voi là động vật có vú.
  • Кит — это очень большое млекопитающее, живущее в море. Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.

Xem đầy đủ từ "кит": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cá voi tiếng Nga là gì?

"cá voi" trong tiếng Nga là кит (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.