TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Các tông tiếng Nga là gì?

"các tông" trong tiếng Nga là карто́н (danh từ).

карто́н Danh từ

kartón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Các tông, bìa cứng, cactông.

Xem đầy đủ từ "карто́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Các tông tiếng Nga là gì?

"các tông" trong tiếng Nga là карто́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.