карто́н
giống đựcbất động vật
kartón[kɐrˈton]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên карто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карто́н nghĩa là các tông, bìa cứng.
Nghĩa của карто́н
Danh từ
- Các tông, bìa cứng, cactông.
Biến cách của карто́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | карто́н | карто́ны |
| Sinh cách кого? чего? | карто́на | карто́нов |
| Tặng cách кому? чему? | карто́ну | карто́нам |
| Đối cách кого? что? | карто́н | карто́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | карто́ном | карто́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | карто́не | карто́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
картон nghĩa là gì?
картон (danh từ) nghĩa là các tông, bìa cứng.
картон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карто́н (phiên âm Latinh kartón, IPA [kɐrˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.