TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái áo thể thao tiếng Nga là gì?

"cái áo thể thao" trong tiếng Nga là футбо́лка (danh từ).

футбо́лка Danh từ

futbólka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái áo thể thao (dài tay).

Xem đầy đủ từ "футбо́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái áo thể thao tiếng Nga là gì?

"cái áo thể thao" trong tiếng Nga là футбо́лка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.