TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

футбо́лка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
futbólka[fʊdˈboɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên футбо́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

футбо́лка nghĩa là cái áo thể thao.

Nghĩa của футбо́лка

Danh từ

  1. Cái áo thể thao (dài tay).

Biến cách của футбо́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?футбо́лкафутбо́лки
Sinh cách кого? чего?футбо́лкифутбо́лок
Tặng cách кому? чему?футбо́лкефутбо́лкам
Đối cách кого? что?футбо́лкуфутбо́лки
Công cụ cách кем? чем?футбо́лкойфутбо́лками
Giới cách о ком? о чём?футбо́лкефутбо́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với футбо́лка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

футболка nghĩa là gì?

футболка (danh từ) nghĩa là cái áo thể thao.

футболка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là футбо́лка (phiên âm Latinh futbólka, IPA [fʊdˈboɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.