футбо́лка
futbólka[fʊdˈboɫkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên футбо́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
футбо́лка nghĩa là cái áo thể thao.
Nghĩa của футбо́лка
Danh từ
- Cái áo thể thao (dài tay).
Biến cách của футбо́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | футбо́лка | футбо́лки |
| Sinh cách кого? чего? | футбо́лки | футбо́лок |
| Tặng cách кому? чему? | футбо́лке | футбо́лкам |
| Đối cách кого? что? | футбо́лку | футбо́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | футбо́лкой | футбо́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | футбо́лке | футбо́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với футбо́лка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
футболка nghĩa là gì?
футболка (danh từ) nghĩa là cái áo thể thao.
футболка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là футбо́лка (phiên âm Latinh futbólka, IPA [fʊdˈboɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.