TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái ống chỉ tiếng Nga là gì?

"cái ống chỉ" trong tiếng Nga là кату́шка (danh từ).

кату́шка Danh từ

katúška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ống chỉ, ống sợi, suốt.

  • катушка ни́ток cuộn chỉ

Xem đầy đủ từ "кату́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái ống chỉ tiếng Nga là gì?

"cái ống chỉ" trong tiếng Nga là кату́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.