кату́шка
Dấu sắc trên кату́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кату́шка nghĩa là cái ống chỉ, ống sợi.
Nghĩa của кату́шка
Danh từ
- Cái ống chỉ, ống sợi, suốt.
- катушка ни́токcuộn chỉ
- điện Cuộn dây, bôbin.
Biến cách của кату́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кату́шка | кату́шки |
| Sinh cách кого? чего? | кату́шки | кату́шек |
| Tặng cách кому? чему? | кату́шке | кату́шкам |
| Đối cách кого? что? | кату́шку | кату́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | кату́шкой | кату́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | кату́шке | кату́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với кату́шка
- С тех пор, как умерла Джанет, её муж совсем съехал с катушек. Từ khi Janet chết, chồng của cô ấy thực sự trở nên chán nản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13591203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
катушка nghĩa là gì?
катушка (danh từ) nghĩa là cái ống chỉ, ống sợi.
катушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кату́шка (phiên âm Latinh katúška, IPA [kɐˈtuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.