Cái bãi tiếng Nga là gì?
"cái bãi" trong tiếng Nga là площа́дка (danh từ).
площа́дка Danh từ
ploščádka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái bãi, sân; (место каких-л. работ) khu vực, khoảnh, khu, bệ.
- спорти́вная площа́дка bãi thể thao
- те́ннисная площа́дка — sân quần vợt
Câu hỏi thường gặp
Cái bãi tiếng Nga là gì?
"cái bãi" trong tiếng Nga là площа́дка (danh từ).