площа́дка
Dấu sắc trên площа́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
площа́дка nghĩa là cái bãi, sân, đầu cầu thang, bệ cầu thang.
Nghĩa của площа́дка
Danh từ
- Cái bãi, sân; (место каких-л. работ) khu vực, khoảnh, khu, bệ.
- спорти́вная площа́дкаbãi thể thao
- те́нниснаяплоща́дка — sân quần vợt
- штрафна́я площа́дка(thể thao) khu cấm địa, khu phạt
- строи́тельная площа́дкаkhu vực xây dựng, khu công trường
- ста́ртовая площа́дкаbệ phóng
- лестничная Đầu cầu thang, bệ cầu thang.
- вагона Đầu toa, chỗ vào cửa toa.
Biến cách của площа́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | площа́дка | площа́дки |
| Sinh cách кого? чего? | площа́дки | площа́док |
| Tặng cách кому? чему? | площа́дке | площа́дкам |
| Đối cách кого? что? | площа́дку | площа́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | площа́дкой | площа́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | площа́дке | площа́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của площа́дка
Câu hỏi thường gặp
площадка nghĩa là gì?
площадка (danh từ) nghĩa là cái bãi, sân, đầu cầu thang, bệ cầu thang.
площадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là площа́дка (phiên âm Latinh ploščádka, IPA [pɫɐˈɕːatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.