TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái bong bóng tiếng Nga là gì?

"cái bong bóng" trong tiếng Nga là пузы́рь (danh từ).

пузы́рь Danh từ

puzýrʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bong bóng.

Xem đầy đủ từ "пузы́рь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái bong bóng tiếng Nga là gì?

"cái bong bóng" trong tiếng Nga là пузы́рь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.