Cái cà vát tiếng Nga là gì?
"cái cà vát" trong tiếng Nga là га́лстук (danh từ).
га́лстук Danh từ
gálstuk giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái cà vát.
- га́лстук-ба́бочка [cái] nơ
- пионе́рский га́лстук khăn quàng thiếu niên
Câu hỏi thường gặp
Cái cà vát tiếng Nga là gì?
"cái cà vát" trong tiếng Nga là га́лстук (danh từ).