Cái cưa tiếng Nga là gì?
"cái cưa" trong tiếng Nga là пила́ (danh từ).
пила́ Danh từ
pilá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái cưa.
- ди́сковая пила́ [cái] cưa đĩa
- лучко́вая пила́ [cái] cưa hình cung
Câu hỏi thường gặp
Cái cưa tiếng Nga là gì?
"cái cưa" trong tiếng Nga là пила́ (danh từ).