пила́
Dấu sắc trên пила́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пила́ nghĩa là cái cưa.
Nghĩa của пила́
Danh từ
- Cái cưa.
- ди́сковая пила́[cái] cưa đĩa
- лучко́вая пила́[cái] cưa hình cung
- кру́глаяпила́ — [cái] cưa tròn
- ленто́чная пила́[cái] cưa đai
- механи́ческая пила́[cái] cưa máy, cưa cơ khí
Biến cách của пила́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пила́ | пи́лы |
| Sinh cách кого? чего? | пилы́ | пи́л |
| Tặng cách кому? чему? | пиле́ | пи́лам |
| Đối cách кого? что? | пилу́ | пи́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | пило́й | пи́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | пиле́ | пи́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với пила́
- Она пила молоко. Cô ấy uống sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5674909
- Ты пил из моей чашки. Bạn uống cốc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6373407
- Ты пил слишком много. Bạn đã uống quá nhiều rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3556283
- Что ты пил? Cậu đã uống gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2415926
- Том сильно пил. Tom say quắc cần câu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5107236
- Том пил молоко. Tom uống sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5674919
- Я пил чай. Tôi uống trà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5885543
- Янни пил пиво. Yanni uống bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10254971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пила nghĩa là gì?
пила (danh từ) nghĩa là cái cưa.
пила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пила́ (phiên âm Latinh pilá, IPA [pʲɪˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.