Cái cầu tiếng Nga là gì?
"cái cầu" trong tiếng Nga là мост (danh từ).
мост Danh từ
most giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái cầu.
- вре́менный мост [cái] cầu tạm
- разводно́й мост [cái] cầu quay, cầu động, cầu đóng mở, cầu nhấc, cầu cất
Câu hỏi thường gặp
Cái cầu tiếng Nga là gì?
"cái cầu" trong tiếng Nga là мост (danh từ).