TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái cầu tiếng Nga là gì?

"cái cầu" trong tiếng Nga là мост (danh từ).

мост Danh từ

most giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cầu.

  • вре́менный мост [cái] cầu tạm
  • разводно́й мост [cái] cầu quay, cầu động, cầu đóng mở, cầu nhấc, cầu cất

Xem đầy đủ từ "мост": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái cầu tiếng Nga là gì?

"cái cầu" trong tiếng Nga là мост (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.