TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái cổ tiếng Nga là gì?

"cái cổ" trong tiếng Nga là ше́я (danh từ).

ше́я Danh từ

šéja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cổ.

  • У жирафов очень длинные шеи. Hươu cao cổ có cái cổ dài.
  • У этого динозавра была длинная шея. Con khủng long này có một cái cổ dài.

Xem đầy đủ từ "ше́я": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái cổ tiếng Nga là gì?

"cái cổ" trong tiếng Nga là ше́я (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.