TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái chăn tiếng Nga là gì?

"cái chăn" trong tiếng Nga là одея́ло (danh từ).

одея́ло Danh từ

odejálo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái chăn, mền.

  • Зимой я сплю под двумя одеялами. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
  • Я дала ему одеяло. Tôi đã cho anh ấy một cái chăn.

Xem đầy đủ từ "одея́ло": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái chăn tiếng Nga là gì?

"cái chăn" trong tiếng Nga là одея́ло (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.