TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одея́ло

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
odejálo[ɐdʲɪˈjaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одея́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одея́ло nghĩa là cái chăn, mền.

Nghĩa của одея́ло

Danh từ

  1. Cái chăn, mền.

Biến cách của одея́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?одея́лоодея́ла
Sinh cách кого? чего?одея́лаодея́л
Tặng cách кому? чему?одея́луодея́лам
Đối cách кого? что?одея́лоодея́ла
Công cụ cách кем? чем?одея́ломодея́лами
Giới cách о ком? о чём?одея́леодея́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của одея́ло

Câu ví dụ với одея́ло

  • Я дал ему одеяло. Tôi đã cho anh ấy một cái chăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4821338
  • Я дала ему одеяло. Tôi đã cho anh ấy một cái chăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4821339
  • Зимой я сплю под двумя одеялами. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543141

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

одеяло nghĩa là gì?

одеяло (danh từ) nghĩa là cái chăn, mền.

одеяло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одея́ло (phiên âm Latinh odejálo, IPA [ɐdʲɪˈjaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.