одея́ло
Dấu sắc trên одея́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одея́ло nghĩa là cái chăn, mền.
Nghĩa của одея́ло
Danh từ
- Cái chăn, mền.
Biến cách của одея́ло (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | одея́ло | одея́ла |
| Sinh cách кого? чего? | одея́ла | одея́л |
| Tặng cách кому? чему? | одея́лу | одея́лам |
| Đối cách кого? что? | одея́ло | одея́ла |
| Công cụ cách кем? чем? | одея́лом | одея́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | одея́ле | одея́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của одея́ло
Câu ví dụ với одея́ло
- Я дал ему одеяло. Tôi đã cho anh ấy một cái chăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4821338
- Я дала ему одеяло. Tôi đã cho anh ấy một cái chăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4821339
- Зимой я сплю под двумя одеялами. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543141
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
одеяло nghĩa là gì?
одеяло (danh từ) nghĩa là cái chăn, mền.
одеяло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одея́ло (phiên âm Latinh odejálo, IPA [ɐdʲɪˈjaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.