TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái chai tiếng Nga là gì?

"cái chai" trong tiếng Nga là буты́лка (danh từ).

буты́лка Danh từ

butýlka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái chai.

  • бутылка молока́ chai sữa
  • бутылка вина́ chai rượu vang

Xem đầy đủ từ "буты́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái chai tiếng Nga là gì?

"cái chai" trong tiếng Nga là буты́лка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.