буты́лка
Dấu sắc trên буты́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
буты́лка nghĩa là cái chai.
Nghĩa của буты́лка
Danh từ
- Cái chai.
- бутылка молока́chai sữa
- бутылка вина́chai rượu vang
Biến cách của буты́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | буты́лка | буты́лки |
| Sinh cách кого? чего? | буты́лки | буты́лок |
| Tặng cách кому? чему? | буты́лке | буты́лкам |
| Đối cách кого? что? | буты́лку | буты́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | буты́лкой | буты́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | буты́лке | буты́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với буты́лка
- Моя бутылка разбилась. Chai của tôi bị vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3294848
- Вино — это поэзия, разлитая в бутылки. Rượu vang, đó là thơ đóng chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6484094
- Вино — это поэзия в бутылках. Rượu vang, đó là thơ đóng chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1063600
- Молоко продаётся в стеклянных бутылках. Sữa được bán theo chai thuỷ tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13585458
- Молоко продают в стеклянных бутылках. Sữa được bán theo chai thuỷ tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13585459
- Я собираюсь купить несколько бутылок вина на ужин. Tôi chuẩn bị đi mua vài chai rượu cho bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3451401
- Надо было нам ещё одну бутылку вина купить. Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4599556
- Том принёс бутылку текилы. Tom đã mua một chai rượu tequila. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4683998
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бутылка nghĩa là gì?
бутылка (danh từ) nghĩa là cái chai.
бутылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là буты́лка (phiên âm Latinh butýlka, IPA [bʊˈtɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.