TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буты́лка

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
butýlka[bʊˈtɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буты́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буты́лка nghĩa là cái chai.

Nghĩa của буты́лка

Danh từ

  1. Cái chai.
    • бутылка молока́chai sữa
    • бутылка вина́chai rượu vang

Biến cách của буты́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буты́лкабуты́лки
Sinh cách кого? чего?буты́лкибуты́лок
Tặng cách кому? чему?буты́лкебуты́лкам
Đối cách кого? что?буты́лкубуты́лки
Công cụ cách кем? чем?буты́лкойбуты́лками
Giới cách о ком? о чём?буты́лкебуты́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với буты́лка

  • Моя бутылка разбилась. Chai của tôi bị vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3294848
  • Вино — это поэзия, разлитая в бутылки. Rượu vang, đó là thơ đóng chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6484094
  • Вино — это поэзия в бутылках. Rượu vang, đó là thơ đóng chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1063600
  • Молоко продаётся в стеклянных бутылках. Sữa được bán theo chai thuỷ tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13585458
  • Молоко продают в стеклянных бутылках. Sữa được bán theo chai thuỷ tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13585459
  • Я собираюсь купить несколько бутылок вина на ужин. Tôi chuẩn bị đi mua vài chai rượu cho bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3451401
  • Надо было нам ещё одну бутылку вина купить. Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4599556
  • Том принёс бутылку текилы. Tom đã mua một chai rượu tequila. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4683998

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бутылка nghĩa là gì?

бутылка (danh từ) nghĩa là cái chai.

бутылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буты́лка (phiên âm Latinh butýlka, IPA [bʊˈtɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.