Cái giẻ tiếng Nga là gì?
"cái giẻ" trong tiếng Nga là тря́пка (danh từ).
тря́пка Danh từ
trjápka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái giẻ, giẻ rách, miếng vải, mụn vải, giẻ lau, vải lau.
- полова́я тря́пка [cái] giẻ lau sàn, giẻ chùi sàn
- пы́льная тря́пка [cái] giẻ lau
Câu hỏi thường gặp
Cái giẻ tiếng Nga là gì?
"cái giẻ" trong tiếng Nga là тря́пка (danh từ).