TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тря́пка

Cấp độ ≈B2 giống chungđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
trjápka[ˈtrʲapkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тря́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тря́пка nghĩa là cái giẻ, giẻ rách.

Nghĩa của тря́пка

Danh từ

  1. Cái giẻ, giẻ rách, miếng vải, mụn vải, giẻ lau, vải lau.
    • полова́я тря́пка[cái] giẻ lau sàn, giẻ chùi sàn
    • пы́льная тря́пка[cái] giẻ lau
    • разг. ирон.kẻ ươn hèn, kẻ nhu nhược, đồ bạc nhược

Biến cách của тря́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тря́пкатря́пки
Sinh cách кого? чего?тря́пкитря́пок
Tặng cách кому? чему?тря́пкетря́пкам
Đối cách кого? что?тря́пкутря́пок
Công cụ cách кем? чем?тря́пкойтря́пками
Giới cách о ком? о чём?тря́пкетря́пках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của тря́пка

Câu hỏi thường gặp

тряпка nghĩa là gì?

тряпка (danh từ) nghĩa là cái giẻ, giẻ rách.

тряпка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тря́пка (phiên âm Latinh trjápka, IPA [ˈtrʲapkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.