тря́пка
Dấu sắc trên тря́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тря́пка nghĩa là cái giẻ, giẻ rách.
Nghĩa của тря́пка
Danh từ
- Cái giẻ, giẻ rách, miếng vải, mụn vải, giẻ lau, vải lau.
- полова́я тря́пка[cái] giẻ lau sàn, giẻ chùi sàn
- пы́льная тря́пка[cái] giẻ lau
- разг. ирон.kẻ ươn hèn, kẻ nhu nhược, đồ bạc nhược
Biến cách của тря́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тря́пка | тря́пки |
| Sinh cách кого? чего? | тря́пки | тря́пок |
| Tặng cách кому? чему? | тря́пке | тря́пкам |
| Đối cách кого? что? | тря́пку | тря́пок |
| Công cụ cách кем? чем? | тря́пкой | тря́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | тря́пке | тря́пках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của тря́пка
Câu hỏi thường gặp
тряпка nghĩa là gì?
тряпка (danh từ) nghĩa là cái giẻ, giẻ rách.
тряпка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тря́пка (phiên âm Latinh trjápka, IPA [ˈtrʲapkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.