Cái hòm tiếng Nga là gì?
"cái hòm" trong tiếng Nga là я́щик (danh từ).
я́щик Danh từ
jáščik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái hòm, hộp, thùng.
- заря́дный я́щик (quân sự) hòm đạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái hòm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái hòm tiếng Nga là gì?
"cái hòm" trong tiếng Nga là я́щик (danh từ).