TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái khung nhỏ tiếng Nga là gì?

"cái khung nhỏ" trong tiếng Nga là ра́мка (danh từ).

ра́мка Danh từ

rámka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái khung nhỏ; (nghĩa bóng) khung, viền, nền.

  • в ра́мке trong khung, [được] đóng khung, lồng khung
  • мн. ра́мкаи — перен. — (предел) khuôn khổ, phạm vi, giới hạn

Xem đầy đủ từ "ра́мка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái khung nhỏ tiếng Nga là gì?

"cái khung nhỏ" trong tiếng Nga là ра́мка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.