TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́мка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rámka[ˈramkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́мка nghĩa là cái khung nhỏ.

Nghĩa của ра́мка

Danh từ

  1. Cái khung nhỏ; (nghĩa bóng) khung, viền, nền.
    • в ра́мкеtrong khung, [được] đóng khung, lồng khung
    • мн.ра́мкаи — перен. — (предел) khuôn khổ, phạm vi, giới hạn
    • в ра́мках Организа́ции Обьединённых На́цийtrong khuôn khổ Liên hiệp quốc
    • радио(антенна) ăng-ten khung, anten khung

Biến cách của ра́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́мкара́мки
Sinh cách кого? чего?ра́мкира́мок
Tặng cách кому? чему?ра́мкера́мкам
Đối cách кого? что?ра́мкура́мки
Công cụ cách кем? чем?ра́мкойра́мками
Giới cách о ком? о чём?ра́мкера́мках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́мка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рамка nghĩa là gì?

рамка (danh từ) nghĩa là cái khung nhỏ.

рамка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́мка (phiên âm Latinh rámka, IPA [ˈramkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.