TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái lưới tiếng Nga là gì?

"cái lưới" trong tiếng Nga là сеть (danh từ).

сеть Danh từ

setʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái lưới; (nghĩa bóng) lưới, cạm bẫy.

Xem đầy đủ từ "сеть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái lưới tiếng Nga là gì?

"cái lưới" trong tiếng Nga là сеть (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.