Cái lều vải tiếng Nga là gì?
"cái lều vải" trong tiếng Nga là пала́тка (danh từ).
пала́тка Danh từ
palátka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái lều vải, lều bạt, lều.
- похо́дная пала́тка lều hành quân
Câu hỏi thường gặp
Cái lều vải tiếng Nga là gì?
"cái lều vải" trong tiếng Nga là пала́тка (danh từ).