пала́тка
Dấu sắc trên пала́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пала́тка nghĩa là cái lều vải, lều bạt, quán, hiệu nhỏ.
Nghĩa của пала́тка
Danh từ
- Cái lều vải, lều bạt, lều.
- похо́дная пала́ткаlều hành quân
- ларёк [cái] quán, hiệu nhỏ.
Biến cách của пала́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пала́тка | пала́тки |
| Sinh cách кого? чего? | пала́тки | пала́ток |
| Tặng cách кому? чему? | пала́тке | пала́ткам |
| Đối cách кого? что? | пала́тку | пала́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | пала́ткой | пала́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | пала́тке | пала́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пала́тка
Đồng nghĩa
Họ từ của пала́тка
Câu hỏi thường gặp
палатка nghĩa là gì?
палатка (danh từ) nghĩa là cái lều vải, lều bạt, quán, hiệu nhỏ.
палатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пала́тка (phiên âm Latinh palátka, IPA [pɐˈɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.