Cái máy ảnh tiếng Nga là gì?
"cái máy ảnh" trong tiếng Nga là фотоаппара́т (danh từ).
фотоаппара́т Danh từ
fotoapparát giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái máy ảnh.
- Это фотоаппарат очень дорогой. Cái máy ảnh này rất đắt.
Xem đầy đủ từ "фотоаппара́т": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cái máy ảnh tiếng Nga là gì?
"cái máy ảnh" trong tiếng Nga là фотоаппара́т (danh từ).