TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái máy ảnh tiếng Nga là gì?

"cái máy ảnh" trong tiếng Nga là фотоаппара́т (danh từ).

фотоаппара́т Danh từ

fotoapparát giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái máy ảnh.

  • Это фотоаппарат очень дорогой. Cái máy ảnh này rất đắt.

Xem đầy đủ từ "фотоаппара́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái máy ảnh tiếng Nga là gì?

"cái máy ảnh" trong tiếng Nga là фотоаппара́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.