TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái móng tiếng Nga là gì?

"cái móng" trong tiếng Nga là ко́готь (động từ).

ко́готь Động từ

kógotʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái móng, vuốt.

Xem đầy đủ từ "ко́готь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái móng tiếng Nga là gì?

"cái móng" trong tiếng Nga là ко́готь (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.