TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́готь

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vậtthể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kógotʹ[ˈkoɡətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́готь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́готь nghĩa là cái móng, vuốt, móng.

Nghĩa của ко́готь

Động từ

  1. Cái móng, vuốt.

Danh từ

  1. Móng, vuốt.

Biến cách của ко́готь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́готько́гти
Sinh cách кого? чего?ко́гтякогте́й
Tặng cách кому? чему?ко́гтюкогтя́м
Đối cách кого? что?ко́готько́гти
Công cụ cách кем? чем?ко́гтемкогтя́ми
Giới cách о ком? о чём?ко́гтекогтя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коготь nghĩa là gì?

коготь (động từ, danh từ) nghĩa là cái móng, vuốt, móng.

коготь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́готь (phiên âm Latinh kógotʹ, IPA [ˈkoɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.