TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái nắp tiếng Nga là gì?

"cái nắp" trong tiếng Nga là кры́шка (danh từ).

кры́шка Danh từ

krýška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái nắp; (кастрюли и т. п.) [cái] vung; (грова) ván thiên, nắp quan tài.

  • Отвинти крышку. Tháo cái nắp ra.
  • ему́ крышка nó phải chết thôi

Xem đầy đủ từ "кры́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái nắp tiếng Nga là gì?

"cái nắp" trong tiếng Nga là кры́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.