TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кры́шка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krýška[ˈkrɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кры́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кры́шка nghĩa là cái nắp.

Nghĩa của кры́шка

Danh từ

  1. Cái nắp; (кастрюли и т. п.) [cái] vung; (грова) ván thiên, nắp quan tài.
    • ему́ крышкаnó phải chết thôi

Biến cách của кры́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кры́шкакры́шки
Sinh cách кого? чего?кры́шкикры́шек
Tặng cách кому? чему?кры́шкекры́шкам
Đối cách кого? что?кры́шкукры́шки
Công cụ cách кем? чем?кры́шкойкры́шками
Giới cách о ком? о чём?кры́шкекры́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кры́шка

Đồng nghĩa

Họ từ của кры́шка

Câu ví dụ với кры́шка

  • Отвинти крышку. Tháo cái nắp ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12402341

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

крышка nghĩa là gì?

крышка (danh từ) nghĩa là cái nắp.

крышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кры́шка (phiên âm Latinh krýška, IPA [ˈkrɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.