TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cái ngai vàng tiếng Nga là gì?

"cái ngai vàng" trong tiếng Nga là трон (danh từ).

трон Danh từ

tron giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ngai vàng, ngai rồng, ngai vua, đế tòa, ngai; (как символ власти монарха (cũng)) ngôi báu, ngôi vua, ngôi trời, đế vị, ngôi ((viết tắt)).

  • вступи́ть на трон lên ngôi, đăng cực, đăng quang

Xem đầy đủ từ "трон": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái ngai vàng tiếng Nga là gì?

"cái ngai vàng" trong tiếng Nga là трон (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.